up on
Định nghĩa
Tính từ (thường dùng trong cấu trúc "be up on something"):
- Am hiểu, nắm rõ, cập nhật về (một chủ đề, sự kiện hay lĩnh vực nào đó): "up on" diễn tả trạng thái một người có kiến thức mới nhất, hiện đại nhất về một vấn đề cụ thể. Nó nhấn mạnh việc theo kịp thông tin hoặc xu hướng mới.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn cập nhật những xu hướng thời trang mới nhất.)
- (Bạn cần nắm rõ các sự kiện thời sự cho kỳ thi.)
- (Giáo sư rất am hiểu về những phát triển trong trí tuệ nhân tạo.)
- (Tôi không thực sự rành về thể thao, nên tôi không thể tham gia cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"keep up on": duy trì trạng thái cập nhật, nắm bắt thông tin liên tục.
- She reads the news every morning to keep up on world affairs. (Cô ấy đọc tin tức mỗi sáng để cập nhật các vấn đề thế giới.)
"stay up on": tương tự "keep up on", nhấn mạnh việc không bị tụt hậu.
- It's important to stay up on changes in the law. (Điều quan trọng là phải theo kịp những thay đổi trong luật pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Up-to-date (tính từ): hiện đại, mới nhất (dùng cho sự vật, thông tin, không phải cho người).
- This software is up-to-date. (Phần mềm này là mới nhất.)
Abreast (tính từ/trạng từ): ngang hàng, theo kịp (thường dùng trong cụm "keep abreast of").
- She tries to keep abreast of the latest research. (Cô ấy cố gắng theo kịp các nghiên cứu mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
Au courant: (từ mượn tiếng Pháp) am hiểu, cập nhật.
- He is au courant with modern art. (Anh ấy am hiểu về nghệ thuật hiện đại.)
Informed: có hiểu biết, được thông tin đầy đủ.
- She is well-informed about the stock market. (Cô ấy có hiểu biết rộng về thị trường chứng khoán.)
Familiar with: quen thuộc với, biết rõ.
- I'm not familiar with that topic. (Tôi không quen thuộc với chủ đề đó.)
Thành ngữ liên quan
Up on one's high horse: tỏ ra kiêu ngạo, tự cho mình là đúng.
- He got up on his high horse and refused to listen. (Anh ta tỏ ra kiêu ngạo và từ chối lắng nghe.)
Up on the blocks: sẵn sàng, chuẩn bị kỹ càng (thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh).
- The team is up on the blocks for the final match. (Đội bóng đã sẵn sàng cho trận chung kết.)